chí tuyến

  1. (geogr., geol.) tropique
    • Chí tuyến bắc
      tropique de Cancer
    • Chí tuyến nam
      tropique du Capricorne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chí tuyến"

chí tuyến
Hai chí tuyến là ranh giới của vùng nhiệt đới trên quả địa cầu.